Bài 1/m/
Bài 1: Khởi động với âm /m/0/100
Bài 1Tiếp theo
m
Khởi động với âm /m/
/m/ • me15p
Bài 2
s
Âm xì hơi gió /s/ & Nói Nhanh
/s/ • see15p
Bài 3
a
Nguyên âm ngắn /a/ & Ghép cặp đầu tiên
/a/ • cat15p
Bài 4
a
Kỹ thuật trượt mũi tên đọc từ 'Sam' & 'am'
/a/ • cat15p
Bài 5
ē
Nguyên âm dài /ē/ & Đọc từ 'see', 'me'
/ē/ • seeammesee
15pBài 6
ē
Củng cố âm /ē/ & Kỹ thuật trượt từ liền mạch
/ē/ • seeammesee
15pBài 7
t
Âm bật nổ dứt khoát /t/ & Ghép từ 'at', 'mat', 'sat'
/t/ • matatmateat
15pBài 8
t
Củng cố âm /t/ & Rèn luyện độ trôi chảy
/t/ • matmatateat
15pBài 9
r
Làm quen âm rung /r/ & Ghép từ 'ram', 'rat'
/r/ • ratramratmat
15pBài 10Mốc
r
Cột Mốc 1 - Tốt Nghiệp 5 Âm Cốt Lõi & Đọc Câu Đầu Đời
/r/ • ratramrat
15pBài 11
r
Củng cố âm /r/ & Đọc trôi chảy câu chuyện
/r/ • ratramratmat
15pBài 12
d
Âm bật hữu thanh /d/ & Ghép từ 'dad', 'sad', 'did'
/d/ • dadramratmat
15pBài 13
d
Củng cố âm /d/ & Đọc câu chuyện về Dad và Sam
/d/ • dadramratmat
15pBài 14
i
Nguyên âm ngắn /i/ & Ghép từ 'in', 'it', 'sit'
/i/ • sitramratmat
15pBài 15
i
Cột Mốc Bài 15 - Làm chủ nguyên âm ngắn /i/
/i/ • sitsitdad
15pBài 16
th
Âm đôi rung lưỡi /th/ & Ghép từ 'this', 'that'
/th/ • thissitdad
15pBài 17
th
Củng cố âm /th/ & Luyện đọc câu chuyện
/th/ • thissitdad
15pBài 18
th
Thành thạo âm /th/ & Nâng cao tốc độ đọc
/th/ • thissitdad
15pBài 19
c
Âm bật vòm họng /k/ của chữ c & Ghép từ 'cat', 'can'
/c/ • catsitdad
15pBài 20Mốc
c
Cột Mốc Bài 20 - Chú mèo béo 'the fat cat sat'
/c/ • catcamcatsit
15pBài 21
o
Nguyên âm ngắn /o/ tròn miệng & Ghép từ 'not', 'hot', 'pot'
/o/ • potcamcatsit
15pBài 22
o
Củng cố âm /o/ & Đọc câu chuyện 'the pot is hot'
/o/ • potmomtompot
15pBài 23
n
Âm mũi /n/ & Nhóm từ họ -an: 'pan', 'man', 'ran'
/n/ • netmomtompot
15pBài 24
n
Củng cố âm /n/ & Đọc câu chuyện người đàn ông 'the man ran'
/n/ • netcandanman
15pBài 25
f
Âm cắn môi thổi gió /f/ & Ghép từ 'fan', 'fit', 'fat'
/f/ • fanonnotpot
15pBài 26
f
Củng cố âm /f/ & Đọc câu chuyện chiếc quạt 'the fan'
/f/ • fanfatfanfin
15pBài 27
u
Nguyên âm ngắn /u/ & Ghép từ 'sun', 'run', 'fun', 'nut'
/u/ • sunfatfanfin
15pBài 28
u
Củng cố âm /u/ & Đọc câu chuyện chạy dưới ánh mặt trời
/u/ • sunsunrunbus
15pBài 29
l
Âm đầu lưỡi /l/ & Ghép từ 'lap', 'leg', 'let'
/l/ • legsunrunbus
15pBài 30Mốc
l
Cột Mốc Bài 30 - Hoàn Thành Toàn Bộ Nguyên Âm Ngắn & Phụ Âm Nền Tảng
/l/ • leglot
15pBài 31
w
Âm chu môi tròn /w/ & Ghép từ 'win', 'wet', 'web'
/w/ • winlotsunrun
15pBài 32
w
Củng cố âm /w/ & Đọc câu chuyện chú cún bị ướt 'wet dog'
/w/ • winwinwillswim
15pBài 33
g
Âm bật cổ họng /g/ & Ghép từ 'get', 'big', 'pig'
/g/ • getwinwillswim
15pBài 34
g
Củng cố âm /g/ & Đọc câu chuyện chú heo lớn 'the big pig'
/g/ • getgumgetgap
15pBài 35
sh
Âm suỵt im lặng /sh/ & Ghép từ 'ship', 'fish', 'dish'
/sh/ • shipwinswimwag
15pBài 36
sh
Củng cố âm /sh/ & Đọc câu chuyện con cá nhỏ 'the fish'
/sh/ • shipwinwag
15pBài 37
ā
Nguyên âm a dài /ā/ (có gạch ngang) & Ghép từ 'ate', 'came', 'make'
/ā/ • atewinwag
15pBài 38
ā
Củng cố nguyên âm a dài /ā/ & Đọc câu chuyện chiếc bánh 'cake'
/ā/ • atewinwag
15pBài 39
h
Âm hà hơi ấm /h/ & Ghép từ 'hat', 'hen', 'hot', 'hop'
/h/ • hatwinwag
15pBài 40Mốc
h
Cột Mốc Bài 40 - Đọc truyện cô gà mái đỏ 'the red hen'
/h/ • hathathithug
15pBài 41
k
Chữ cái k & Ghép từ 'kid', 'kit', 'kick'
/k/ • kickhathithug
15pBài 42
k
Củng cố âm /k/ & Đọc câu chuyện chú dê con 'the kid'
/k/ • kickkidkit
15pBài 43
ō
Nguyên âm o dài /ō/ & Ghép từ 'home', 'bone', 'rope'
/ō/ • homekidkithat
15pBài 44
ō
Củng cố nguyên âm /ō/ & Đọc câu chuyện về nhà 'go home'
/ō/ • homekidkithat
15pBài 45
v
Âm rung răng môi /v/ & Ghép từ 'van', 'vet', 'vest'
/v/ • vankidkitkite
15pBài 46
v
Củng cố âm /v/ & Đọc câu chuyện chiếc xe 'the big van'
/v/ • vanvan
15pBài 47
p
Âm bật nổ hai môi /p/ & Ghép từ 'pan', 'pup', 'pet'
/p/ • panvankidkit
15pBài 48
p
Củng cố âm /p/ & Đọc câu chuyện cún con 'the pup'
/p/ • panpampansap
15pBài 49
ar
Âm tổ hợp r-controlled /ar/ & Ghép từ 'car', 'star', 'far', 'barn'
/ar/ • carpampansap
15pBài 50Mốc
ar
Cột Mốc Bài 50 - NỬA CHẶNG ĐƯỜNG VANG DỘI! Tự Đọc Truyện Độc Lập
/ar/ • carcarwartar
15pBài 51
ch
Âm bật /ch/ & Ghép từ 'chin', 'chop', 'chip'
/ch/ • chopcarwartar
15pBài 52
ch
Củng cố âm /ch/ & Đọc câu chuyện bữa ăn ấm cúng
/ch/ • chopcarwartar
15pBài 53
e
Nguyên âm ngắn e /e/ & Ghép từ 'bed', 'red', 'get', 'pen'
/e/ • bedcarwartar
15pBài 54
e
Củng cố âm /e/ ngắn & Đọc câu chuyện chiếc giường đỏ 'the red bed'
/e/ • bedletpetnet
15pBài 55
b
Phân biệt b và d qua âm /b/ & Ghép từ 'bat', 'big', 'bed', 'bug'
/b/ • batchopchipchin
15pBài 56
b
Củng cố âm /b/ & Đọc câu chuyện chú bọ cánh cứng 'the bug'
/b/ • batbanbarbat
15pBài 57
ing
Âm ngân đuôi /ing/ & Ghép từ 'sing', 'ring', 'king', 'wing'
/ing/ • singbanbarbat
15pBài 58
ing
Củng cố âm /ing/ & Đọc câu chuyện chiếc nhẫn nhà vua 'the king'
/ing/ • singbanbarbat
15pBài 59
ī
Nguyên âm i dài /ī/ & Ghép từ 'kite', 'pine', 'time', 'ride'
/ī/ • icebanbarbat
15pBài 60Mốc
ī
Cột Mốc Bài 60 - Đọc trôi chảy truyện Magic E với /ī/
/ī/ • icebanbarbat
15pBài 61
y
Bán nguyên âm /y/ đầu từ & Ghép từ 'yes', 'yell', 'yak'
/y/ • yesbanbarbat
15pBài 62
y
Củng cố âm /y/ & Đọc câu chuyện chú bò lông xù 'the yak'
/y/ • yesyesyettoy
15pBài 63
er
Âm r-controlled /er/ & Ghép từ 'her', 'sister', 'brother'
/er/ • fernyesyettoy
15pBài 64
er
Củng cố âm /er/ & Đọc câu chuyện tình cảm gia đình
/er/ • fernyesyettoy
15pBài 65
oo
Nguyên âm đôi /oo/ ngân dài & Ghép từ 'moon', 'zoo', 'spoon', 'cool'
/oo/ • moonyesyetyell
15pBài 66
oo
Củng cố âm /oo/ & Đọc câu chuyện bay lên mặt trăng 'the moon'
/oo/ • moonyesyetyell
15pBài 67
j
Âm bật tắc xát /j/ & Ghép từ 'jam', 'jet', 'jug', 'job'
/j/ • jamyesyetyell
15pBài 68
j
Củng cố âm /j/ & Đọc câu chuyện chiếc lọ mứt dâu 'sweet jam'
/j/ • jamjamjarjog
15pBài 69
wh
Âm hỏi /wh/ & Ghép từ 'when', 'which', 'white'
/wh/ • wheeljamjarjog
15pBài 70Mốc
wh
Cột Mốc Bài 70 - Tự Đọc Hiểu Câu Hỏi Với Từ Khóa 'When & Which'
/wh/ • wheeljamjarjog
15pBài 71
y
Chữ y cuối từ phát âm /ī/ & Ghép từ 'my', 'cry', 'fly', 'sky'
/y/ • yesjamjarjog
15pBài 72
y
Củng cố âm /ȳ/ cuối từ & Đọc câu chuyện bầu trời đêm 'the night sky'
/y/ • yesjamjarjog
15pBài 73
ū
Nguyên âm u dài /ū/ & Ghép từ 'use', 'mule', 'cube', 'cute'
/ū/ • cubejamjarjog
15pBài 74
ū
Củng cố âm /ū/ & Đọc câu chuyện chú lừa đáng yêu 'the cute mule'
/ū/ • cubejamjarjog
15pBài 75
qu
Tổ hợp âm đôi /qu/ & Ghép từ 'quick', 'queen', 'quack'
/qu/ • queenmybycry
15pBài 76
qu
Củng cố âm /qu/ & Đọc câu chuyện chú vịt kêu 'quack quack'
/qu/ • queenmybycry
15pBài 77
x
Âm kết thúc /ks/ của chữ x & Ghép từ 'box', 'fox', 'six', 'mix'
/x/ • foxmybycry
15pBài 78
x
Củng cố âm /x/ & Đọc câu chuyện chú cáo trong chiếc hộp 'fox in a box'
/x/ • foxmixsixfix
15pBài 79
z
Âm rung con ong /z/ & Ghép từ 'zoo', 'buzz', 'zip', 'zebra'
/z/ • zebramixsixfix
15pBài 80Mốc
z
Cột Mốc Bài 80 - Chinh phục âm /z/ & Sẵn sàng chuyển giao chữ thường
/z/ • zebrazip
15pBài 81
ea
Vần đôi ea /ē/ & Ghép từ 'read', 'sea', 'clean', 'meat'
/ea/ • seazipmixsix
15pBài 82
ea
Củng cố vần đôi ea /ē/ & Đọc câu chuyện bãi biển mùa hè
/ea/ • seazipmixsix
15pBài 83
ai
Vần đôi ai /ā/ & Ghép từ 'rain', 'train', 'tail', 'wait'
/ai/ • rainzipmixsix
15pBài 84
ai
Củng cố vần đôi ai /ā/ & Đọc câu chuyện chuyến tàu trong mưa
/ai/ • rainzipmixsix
15pBài 85
ai
Rèn luyện khả năng đọc hiểu & Kỹ năng tự sửa lỗi
/ai/ • rainbeatheatneat
15pBài 86
ai
Mở rộng vốn từ vần ow & Đọc truyện chú bò trên đồi
/ai/ • rainbeatheatneat
15pBài 87
ai
Tăng tốc độ đọc đoạn văn & Thử thách đọc diễn cảm
/ai/ • rainbeatheatneat
15pBài 88
ai
Đọc câu chuyện chú dê lái thuyền buồm 'boat & goat'
/ai/ • rainbeatheatneat
15pBài 89
ou
Nguyên âm đôi ou /ow/ & Ghép từ 'out', 'shout', 'loud', 'house'
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 90Mốc
ou
Cột Mốc Bài 90 - Bước Vào Chặng Về Đích: Đọc Đoạn Văn Dài
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 91
ou
Thử thách đọc đoạn văn 8 câu độc lập liên tiếp
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 92
ou
Rèn luyện độ trôi chảy 50 từ không vấp
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 93
ou
Tập đọc lời thoại nhân vật có cảm xúc và biểu cảm
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 94
ou
Đọc truyện ngụ ngôn Rùa và Thỏ - Kiên trì ắt thành công
/ou/ • housebeatheatneat
15pBài 95
ou
Đọc hiểu sâu: Tự tìm ra ý chính và bài học câu chuyện
/ou/ • houseaboutagainalso
15pBài 96
ou
Chuyển giao hoàn toàn sang chữ in sách thông thường
/ou/ • houseaboutagainalso
15pBài 97
ou
Thử thách đọc đoạn văn dài 15 dòng không mệt mỏi
/ou/ • houseaboutagainalso
15pBài 98
ou
Tự tin đọc to một cuốn truyện hoàn chỉnh cho cả nhà cùng nghe
/ou/ • houseaboutagainalso
15pBài 99
ou
Tổng duyệt toàn diện trước ngày Tốt Nghiệp
/ou/ • houseaboutagainalso
15pBài 100Mốc
ou
ĐẠI LỄ TỐT NGHIỆP: CHÚC MỪNG BÉ ĐÃ TỰ ĐỌC ĐƯỢC TIẾNG ANH!
/ou/ • houseaboutagainalso
15p